first blush

first blush

At first blush, the new proposal seems perfectly reasonable.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái nhìn đầu tiên, ấn tượng ban đầu: "first blush" chỉ khoảnh khắc hoặc giai đoạn đầu tiên khi nhìn nhận, đánh giá một vấn đề, thường mang tính trực quan chưa sự phân tích sâu sắc. Cụm từ này thường xuất hiện trong cấu trúc "at first blush" (thoạt nhìn, lúc đầu).
dụ sử dụng
  • (Thoạt nhìn, đề xuất có vẻ hợp , nhưng chúng ta cần xem xét kỹ hơn.)
  • (Vấn đề thoạt nhìn có vẻ đơn giản, nhưng chứa nhiều phức tạp ẩn giấu.)
  • (Thoạt nhìn, bức tranh trông hỗn loạn, nhưng khi xem xét kỹ hơn, bạn thấy được trật tự trong đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "At first blush" (thoạt nhìn, lúc đầu): Cụm từ này được dùng để giới thiệu một nhận xét hoặc đánh giá ban đầu, thường sau đó sự điều chỉnh hoặc đối chiếu với thực tế sâu hơn.
    • At first blush, the data suggests a clear trend, but statistical analysis reveals it's just noise. (Thoạt nhìn, dữ liệu cho thấy một xu hướng rõ ràng, nhưng phân tích thống cho thấy chỉ nhiễu.)
  • "Beyond first blush" (vượt qua ấn tượng ban đầu): Dùng để chỉ sự xem xét kỹ lưỡng hơn sau cái nhìn đầu tiên.
    • Beyond first blush, the complexities of the legal case become apparent. (Vượt qua ấn tượng ban đầu, sự phức tạp của vụ án pháp trở nên rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Blush (n): sự đỏ mặt, nhưng trong "first blush" không liên quan đến nghĩa này; một thành ngữ cố định.
  • First glance (n): cái nhìn đầu tiên (từ đồng nghĩa gần).
  • First impression (n): ấn tượng đầu tiên (từ đồng nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
  • At first glance: thoạt nhìn.
    • At first glance, the plan seems flawless. (Thoạt nhìn, kế hoạch có vẻ hoàn hảo.)
  • At first sight: ngay từ cái nhìn đầu tiên.
    • At first sight, the building looks ordinary. (Ngay từ cái nhìn đầu tiên, tòa nhà trông bình thường.)
  • Initially: ban đầu.
    • Initially, I thought the task was easy. (Ban đầu, tôi nghĩ nhiệm vụ thật dễ dàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "first blush", đây một cụm danh từ cố định.

Thành ngữ liên quan
  • At first blush: thoạt nhìn, lúc đầu.
    • At first blush, the solution appears simple, but it requires careful planning. (Thoạt nhìn, giải pháp có vẻ đơn giản, nhưng đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận.)
  • Love at first sight: tình yêu sét đánh ( cấu trúc tương tự "at first sight" nhưng khác nghĩa).
    • They met and it was love at first sight. (Họ gặp nhau đó tình yêu sét đánh.)